


Cung cấp gioăng chỉ mét dài phi 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 20 chịu dầu, chịu nhiệt được làm từ cao su chịu dầu, chịu nhiệt, chịu hóa chất. Gioăng chỉ tròn mét dài oring cord được sử dụng để sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống máy móc trong nhà máy. Gioăng chỉ tròn cần có chất lượng tốt được làm từ loại cao su NBR, hoặc cao su Viton FKM để không phải thay thế lại nhiều lần.
Cung cấp gioăng chỉ mét dài phi 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 20 chịu dầu, chịu nhiệt được làm từ cao su chịu dầu, chịu nhiệt, chịu hóa chất. Gioăng chỉ tròn mét dài oring cord được sử dụng để sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống máy móc trong nhà máy. Gioăng chỉ tròn cần có chất lượng tốt được làm từ loại cao su NBR, hoặc cao su Viton FKM để không phải thay thế lại nhiều lần.
| STT | Tên gioăng chỉ oring cord | Vật liệu | Kích thước thân gioăng | Ghi chú |
| 1 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 2 | NBR, Viton, Silicone | 2 | Cao su NBR chịu dầu, chịu nhiệt 120 độ C |
| 2 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 2.5 | NBR, Viton, Silicone | 2.5 | Cao su Viton FKM chịu dầu, chịu nhiệt 210 độ C |
| 3 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 2.65 | NBR, Viton, Silicone | 2.65 | Cao su Silicone không chịu dầu, chịu nhiệt 220 độ C |
| 4 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 2.8 | NBR, Viton, Silicone | 2.8 | |
| 5 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 3.1 | NBR, Viton, Silicone | 3.1 | |
| 6 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 3.5 | NBR, Viton, Silicone | 3.5 | |
| 7 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 4 | NBR, Viton, Silicone | 4 | |
| 8 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 4.5 | NBR, Viton, Silicone | 4.5 | |
| 9 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 5 | NBR, Viton, Silicone | 5 | |
| 10 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 5.3 | NBR, Viton, Silicone | 5.3 | |
| 11 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 5.7 | NBR, Viton, Silicone | 5.7 | |
| 12 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 6 | NBR, Viton, Silicone | 6 | |
| 13 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 7 | NBR, Viton, Silicone | 7 | |
| 14 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 8 | NBR, Viton, Silicone | 8 | |
| 15 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 8.6 | NBR, Viton, Silicone | 8.6 | |
| 16 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 9 | NBR, Viton, Silicone | 9 | |
| 17 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 10 | NBR, Viton, Silicone | 10 | |
| 18 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 12 | NBR, Viton, Silicone | 12 | |
| 19 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 14 | NBR, Viton, Silicone | 14 | |
| 20 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 16 | NBR, Viton, Silicone | 16 | |
| 21 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 18 | NBR, Viton, Silicone | 18 | |
| 22 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 20 | NBR, Viton, Silicone | 20 | |
| 23 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 25 | NBR, Viton, Silicone | 25 | |
| 24 | Gioăng chỉ oring mét dài phi 30 | NBR, Viton, Silicone | 30 |